Hotline: 0973650696
- Mrs.Nguyệt 0983.280.482
Khi tìm mua thẻ nhớ microSD cho điện thoại Android, máy tính bảng hoặc thiết bị di động, bạn có thể bắt gặp các ký hiệu A1 và A2 bên cạnh những thông số như U1, U3, V30 hay A2. Đây là những ký hiệu thể hiện các tiêu chuẩn hiệu năng khác nhau của thẻ nhớ. Nếu V30 chủ yếu cho biết mức tốc độ ghi liên tục phục vụ quay video, A1 và A2 lại tập trung vào khả năng xử lý các thao tác đọc, ghi dữ liệu nhỏ thường gặp khi chạy ứng dụng. Vậy hai chuẩn này khác nhau ra sao và có nên chọn thẻ A2 thay vì A1?

A1 và A2 là hai cấp thuộc Application Performance Class – tiêu chuẩn đánh giá hiệu năng ứng dụng của thẻ nhớ do SD Association xây dựng.
Tiêu chuẩn này đặc biệt hữu ích với các thiết bị có khả năng sử dụng thẻ nhớ để lưu trữ dữ liệu ứng dụng. Thay vì chỉ quan tâm đến tốc độ đọc hoặc ghi các tệp lớn, A1 và A2 còn đánh giá khả năng xử lý những thao tác đọc, ghi ngẫu nhiên với các khối dữ liệu nhỏ.
Ví dụ, khi mở một ứng dụng, thiết bị có thể cần truy cập nhiều tệp cấu hình, dữ liệu và thành phần chương trình ở các vị trí khác nhau trên thẻ nhớ. Khả năng xử lý các thao tác này ảnh hưởng đến độ phản hồi của ứng dụng.
A1 là cấp hiệu năng ứng dụng cơ bản, còn A2 được thiết kế để đáp ứng các mức hiệu năng đọc, ghi ngẫu nhiên cao hơn và hỗ trợ những tính năng quản lý dữ liệu bổ sung.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa A1 và A2 nằm ở hiệu năng đọc, ghi ngẫu nhiên, được đo bằng IOPS.
|
Thông số |
A1 |
A2 |
|---|---|---|
|
Đọc ngẫu nhiên tối thiểu |
1.500 IOPS |
4.000 IOPS |
|
Ghi ngẫu nhiên tối thiểu |
500 IOPS |
2.000 IOPS |
|
Ghi tuần tự duy trì tối thiểu |
10 MB/s |
10 MB/s |
Nguồn: SD Association. Các mức tối thiểu được xác định theo điều kiện thử nghiệm của tiêu chuẩn.
Qua bảng trên, có thể thấy A2 có mức đọc ngẫu nhiên tối thiểu cao hơn khoảng 2,67 lần và ghi ngẫu nhiên tối thiểu cao hơn 4 lần so với A1.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi tác vụ trên thẻ A2 đều nhanh gấp 2,67 hoặc 4 lần. Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc vào thiết bị, bộ điều khiển, giao tiếp, phần mềm và điều kiện sử dụng.
IOPS là viết tắt của Input/Output Operations Per Second, tức số thao tác đọc hoặc ghi đầu vào/đầu ra có thể thực hiện trong một giây.
Đối với chuẩn A1 và A2, các phép đo đọc, ghi ngẫu nhiên được thực hiện với khối dữ liệu 4 KB theo điều kiện quy định.
Bạn có thể hình dung sự khác biệt qua hai tình huống:
Đọc tuần tự: Đọc một tệp video lớn từ đầu đến cuối.
Đọc ngẫu nhiên: Truy cập nhiều tệp nhỏ nằm ở các vị trí khác nhau trên thẻ.
Khi sao chép một video dung lượng lớn, tốc độ đọc và ghi tuần tự thường đóng vai trò quan trọng. Nhưng khi ứng dụng cần truy cập nhiều tệp nhỏ, hiệu năng đọc, ghi ngẫu nhiên lại đáng chú ý hơn.
Đó là lý do thẻ microSD có tốc độ đọc quảng cáo rất cao chưa chắc đã là lựa chọn tối ưu cho mọi nhu cầu chạy ứng dụng. Bạn cần xem thêm chuẩn hiệu năng ứng dụng, đặc biệt khi muốn sử dụng thẻ để mở rộng bộ nhớ cho thiết bị tương thích.

Xét theo thông số tiêu chuẩn, A2 có mức hiệu năng đọc, ghi ngẫu nhiên tối thiểu cao hơn A1. Nhưng lợi ích thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng.
Nếu chủ yếu lưu ảnh chụp, video, nhạc hoặc tài liệu, cả A1 và A2 đều có thể đáp ứng tốt nếu dung lượng, tốc độ và khả năng tương thích phù hợp.
Trong trường hợp này, bạn nên cân nhắc thêm dung lượng thẻ, tốc độ đọc, chuẩn ghi video, độ bền và giá bán. Chọn A2 không nhất thiết đem lại khác biệt đáng kể nếu nhu cầu chủ yếu là lưu trữ thông thường.
Nếu thiết bị hỗ trợ chạy ứng dụng từ thẻ nhớ, A2 có thể mang lại lợi thế nhờ mức hiệu năng đọc, ghi ngẫu nhiên cao hơn.
Tuy vậy, thiết bị cần hỗ trợ các tính năng liên quan của chuẩn A2 để khai thác hiệu năng này. Nếu không, thẻ A2 có thể không đạt được hiệu năng như kỳ vọng.
Không nên chọn thẻ chỉ dựa trên ký hiệu A1 hay A2. Với nhu cầu ghi hình liên tục, hãy kiểm tra yêu cầu của thiết bị về tốc độ ghi, chuẩn Video Speed Class và khả năng chịu tải ghi liên tục.
Một chiếc thẻ A2 không tự động phù hợp hơn một chiếc thẻ khác dành riêng cho ghi hình liên tục.

Theo SD Association, chuẩn A2 hỗ trợ các tính năng như Command Queuing, Cache và cơ chế bảo trì dữ liệu, giúp thẻ xử lý các yêu cầu truy cập hiệu quả hơn trong hệ thống tương thích.
Command Queuing: Hỗ trợ quản lý hàng đợi lệnh truy cập dữ liệu.
Cache: Hỗ trợ tăng hiệu quả xử lý các thao tác dữ liệu trong điều kiện phù hợp.
Self-Maintenance: Hỗ trợ các cơ chế bảo trì cần thiết để duy trì hiệu năng.
Điểm cần lưu ý là những tính năng này phải được hỗ trợ bởi cả thẻ và thiết bị chủ. Vì thế, không nên chỉ nhìn ký hiệu A2 rồi mặc định thẻ sẽ luôn nhanh hơn A1 trên mọi điện thoại, đầu đọc thẻ hoặc máy tính.
Bạn có thể xem thêm giải thích chính thức tại SD Association – What A2 delivers.
Trước khi mua thẻ nhớ, hãy xác định rõ mục đích sử dụng.
Chọn A1 nếu:
Bạn chủ yếu lưu ảnh, video, nhạc và tài liệu.
Bạn cần thẻ nhớ phục vụ nhu cầu lưu trữ phổ thông.
Sản phẩm A1 có dung lượng và tốc độ phù hợp với mức ngân sách.
Chọn A2 nếu:
Bạn muốn ưu tiên hiệu năng đọc, ghi ngẫu nhiên cao hơn.
Thiết bị có khả năng chạy ứng dụng từ thẻ nhớ.
Thiết bị hỗ trợ các tính năng cần thiết để khai thác chuẩn A2.
Giá bán và những thông số khác của sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
Ngoài A1/A2, hãy kiểm tra thêm dung lượng SDHC hoặc SDXC, giao tiếp UHS, tốc độ ghi và chuẩn V10/V30 nếu cần quay video. Các ký hiệu này bổ sung thông tin khác nhau, không thể thay thế cho nhau.
Thứ nhất, kiểm tra hướng dẫn sử dụng của điện thoại hoặc thiết bị để xác nhận khả năng hỗ trợ thẻ nhớ và tính năng lưu trữ ứng dụng.
Thứ hai, không nên chỉ dựa vào tốc độ đọc tối đa được in trên bao bì. Thông số này không thể hiện đầy đủ hiệu năng đọc, ghi ngẫu nhiên.
Thứ ba, khi kiểm tra tốc độ thực tế, hãy sử dụng đầu đọc thẻ và thiết bị tương thích. Transcend cũng lưu ý rằng đầu đọc thẻ và nền tảng kiểm tra có thể ảnh hưởng đến kết quả đo hiệu năng A2 (tài liệu hỗ trợ Transcend).
Cuối cùng, hãy chọn thẻ từ nhà cung cấp đáng tin cậy, kiểm tra thông số chính hãng và sao lưu dữ liệu quan trọng. Không có cấp hiệu năng nào thay thế được việc sao lưu dữ liệu đúng cách.
A1 và A2 khác nhau chủ yếu ở hiệu năng đọc, ghi ngẫu nhiên và khả năng tận dụng các tính năng truy cập dữ liệu nâng cao. A2 có thông số hiệu năng tối thiểu cao hơn, nhưng lợi ích thực tế còn phụ thuộc vào thiết bị hỗ trợ.
Nếu bạn chủ yếu cần lưu ảnh, video và tài liệu, thẻ A1 có thể đã đáp ứng tốt. Nếu muốn ưu tiên hiệu năng ứng dụng và thiết bị tương thích với A2, hãy cân nhắc thẻ A2 sau khi so sánh giá, dung lượng và những thông số cần thiết khác.
Điều quan trọng nhất là lựa chọn thẻ nhớ theo đúng nhu cầu sử dụng, thay vì chỉ chọn sản phẩm có ký hiệu cao hơn.