Trang chủ»Tin tức » SSD & NVMe

M.2 NVMe là gì? Phân biệt M.2, NVMe và PCIe khi chọn SSD

 

Khi tìm mua SSD, bạn có thể bắt gặp rất nhiều thuật ngữ như M.2, NVMe, PCIe Gen3, PCIe Gen4, PCIe Gen5 hay M.2 2280. Những khái niệm này thường xuất hiện cùng nhau nhưng không có cùng ý nghĩa.

Hiểu đơn giản, M.2 nói về kiểu dáng của SSD, NVMe là giao thức giao tiếp còn PCIe là giao diện truyền dữ liệu. Nắm rõ sự khác nhau này sẽ giúp bạn lựa chọn SSD đúng với laptop hoặc PC, tránh trường hợp mua SSD không tương thích.

Nếu đang tìm hiểu SSD M.2 NVMe, hãy bắt đầu từ những khái niệm cơ bản dưới đây.

 

M.2 là gì?

M.2 là chuẩn form factor, tức kiểu thiết kế và kích thước vật lý của một module lưu trữ. SSD M.2 thường có dạng thanh mạch nhỏ, được lắp trực tiếp vào khe M.2 trên bo mạch chủ hoặc laptop.

Điểm quan trọng là M.2 không đồng nghĩa với NVMe.

SSD M.2 có thể sử dụng giao tiếp SATA hoặc PCIe NVMe tùy thiết kế. Vì vậy, chỉ nhìn thấy thông tin “M.2 SSD” chưa đủ để biết sản phẩm có tốc độ bao nhiêu hoặc sử dụng chuẩn kết nối nào.

SSD M.2 NVMe được lắp trực tiếp vào khe M.2 trên bo mạch chủ.

 

M.2 2280 là gì?

M.2 2280 là cách gọi kích thước phổ biến của SSD M.2.

Trong đó:

  • 22: chiều rộng 22 mm.
  • 80: chiều dài 80 mm.

Như vậy, M.2 2280 có kích thước khoảng 22 × 80 mm.

Ngoài 2280, M.2 còn có những kích thước như 2230, 2242, 2260 hoặc 22110. Tuy nhiên, 2280 là kích thước rất phổ biến trên PC và nhiều mẫu laptop.

Khi mua SSD, bạn cần kiểm tra máy hỗ trợ kích thước nào. Không nên mặc định tất cả máy đều sử dụng M.2 2280.

 

NVMe là gì?

NVMe (Non-Volatile Memory Express) là giao thức được thiết kế dành cho thiết bị lưu trữ sử dụng bộ nhớ Flash.

Khác với SATA/AHCI được phát triển từ thời ổ cứng cơ học còn phổ biến, NVMe được thiết kế để khai thác tốt hơn đặc điểm của SSD, hỗ trợ khả năng xử lý nhiều tác vụ song song và độ trễ thấp.

Khi kết hợp NVMe với PCIe, SSD có thể đạt tốc độ cao hơn đáng kể so với SSD SATA.

Có thể hiểu ngắn gọn:

M.2 = hình dạng SSD
NVMe = giao thức
PCIe = giao diện truyền dữ liệu

Đây là ba khái niệm quan trọng nhất cần nhớ khi tìm hiểu SSD M.2 NVMe.

 

M.2 SATA và M.2 NVMe khác nhau thế nào?

Đây là điểm người mua SSD rất dễ nhầm.

Cả hai đều có thể sử dụng thiết kế M.2 nhưng cách kết nối và hiệu năng khác nhau.

M.2 SATA sử dụng giao tiếp SATA, trong khi M.2 NVMe sử dụng giao thức NVMe trên giao diện PCIe.

SSD NVMe có lợi thế lớn về băng thông, đặc biệt khi sử dụng PCIe Gen4 hoặc Gen5.

M.2 là form factor; SSD M.2 có thể sử dụng SATA hoặc PCIe NVMe tùy thiết kế.

M.2 là form factor; SSD M.2 có thể sử dụng SATA hoặc PCIe NVMe tùy thiết kế.

Ví dụ, Transcend TS500GMTE115S 500GB là SSD M.2 2280 sử dụng PCIe Gen3 x4 và giao thức NVMe, với tốc độ đọc tuần tự công bố lên đến 3.000 MB/s. 

Vì vậy, khi mua SSD M.2, hãy kiểm tra kỹ thông số SATA hay NVMe PCIe, thay vì chỉ nhìn vào kích thước.

 

PCIe liên quan gì đến SSD NVMe?

PCIe là giao diện truyền dữ liệu tốc độ cao được sử dụng để kết nối SSD NVMe với hệ thống.

Bạn có thể gặp những thông số như:

  1. PCIe Gen3 x4
  2. PCIe Gen4 x4
  3. PCIe Gen5 x4

Trong đó:

  1. Gen3/Gen4/Gen5 là thế hệ PCIe.
  2. x4 nghĩa là SSD sử dụng 4 lane PCIe.

Thế hệ PCIe càng mới thì băng thông lý thuyết càng cao, tạo điều kiện để SSD đạt tốc độ đọc ghi lớn hơn.

Ví dụ, Transcend TS1TMTE255S 1TB sử dụng M.2 2280, NVMe PCIe Gen4 x4 và có tốc độ đọc tuần tự lên đến 7.400 MB/s theo thông tin sản phẩm.

 

SSD PCIe Gen4 có nhanh hơn Gen3 không?

Về khả năng truyền dữ liệu, PCIe Gen4 cung cấp băng thông cao hơn Gen3. Đây là lý do SSD NVMe Gen4 có thể đạt tốc độ đọc ghi cao hơn đáng kể so với nhiều SSD Gen3.

Tuy nhiên, tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào controller, NAND Flash, dung lượng, bộ nhớ đệm, nhiệt độ và loại tác vụ.

Đồng thời, hệ thống cũng phải hỗ trợ PCIe Gen4 để SSD có thể khai thác đầy đủ tốc độ của thế hệ này.

Nếu máy chỉ hỗ trợ PCIe Gen3, SSD Gen4 có thể hoạt động ở giới hạn của nền tảng PCIe mà máy cung cấp.

 

Làm sao biết máy có hỗ trợ SSD M.2 NVMe?

Trước khi mua SSD, hãy kiểm tra thông số kỹ thuật của laptop hoặc bo mạch chủ.

Bạn cần xác định:

  1. Máy có khe M.2 hay không.
  2. Khe M.2 hỗ trợ SATA hay PCIe NVMe.
  3. Hỗ trợ PCIe Gen3, Gen4 hay Gen5.
  4. Số lane PCIe được hỗ trợ.
  5. Kích thước M.2 tương thích.
  6. Không gian dành cho heatsink nếu sử dụng SSD hiệu năng cao.

Đặc biệt, không nên chỉ nhìn vào hình dạng khe M.2. Hai khe có thể trông tương tự nhưng hỗ trợ giao thức khác nhau.

Nếu không chắc chắn, hãy kiểm tra manual của bo mạch chủ hoặc thông số kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất laptop.

 

Có nên mua SSD M.2 NVMe tốc độ cao?

Điều này phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng.

Nếu bạn sử dụng máy để:

  1. Văn phòng.
  2. Học tập.
  3. Lướt web.
  4. Xem phim.
  5. Chơi game.
  6. Các tác vụ thông thường.

thì SSD NVMe Gen3 hoặc Gen4 phù hợp có thể đã đáp ứng tốt.

Nếu thường xuyên dựng video, xử lý dữ liệu lớn, chạy máy ảo hoặc thực hiện các tác vụ đọc ghi dung lượng lớn, SSD NVMe có tốc độ cao hơn sẽ có nhiều lợi thế hơn.

Quan trọng nhất là không nên chọn SSD chỉ dựa vào tốc độ đọc cao nhất. Dung lượng, độ bền, TBW, controller, NAND, khả năng tản nhiệt và chế độ bảo hành cũng là những yếu tố cần xem xét.

 

Kết luận

M.2 NVMe là cách gọi thường dùng để chỉ SSD có form factor M.2 và sử dụng giao thức NVMe trên giao diện PCIe.

Trong đó:

  1. M.2 là kiểu dáng/kích thước.
  2. 2280 là kích thước 22 × 80 mm.
  3. NVMe là giao thức lưu trữ.
  4. PCIe là giao diện truyền dữ liệu.
  5. Gen3, Gen4, Gen5 là các thế hệ PCIe.

Điều quan trọng nhất khi mua SSD là không nhầm M.2 với NVMe. Một SSD M.2 có thể sử dụng SATA hoặc PCIe NVMe, vì vậy cần kiểm tra thông số của cả SSD và thiết bị trước khi nâng cấp.

Nếu bạn đang tìm SSD NVMe cho PC hoặc laptop, hãy tham khảo danh mục SSD M.2 NVMe để so sánh các lựa chọn về dung lượng, giao tiếp và tốc độ.

Bạn chưa biết máy của mình phù hợp với SSD M.2 NVMe nào? Hãy liên hệ Thiết bị lưu trữ để được tư vấn sản phẩm phù hợp với cấu hình và nhu cầu sử dụng.

 

Tin mới nhất

tructuyen

Hotline: 0973650696

Bán hàng trực tuyến
Hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành