Hotline: 0973650696
- Mrs.Nguyệt 0983.280.482
Khi tìm mua thiết bị NAS, số lượng khay ổ cứng là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần cân nhắc. NAS 2-bay có chi phí đầu tư ban đầu thấp, trong khi NAS 4-bay, 6-bay và 8-bay mang lại nhiều lựa chọn hơn về dung lượng, cấu hình RAID và khả năng mở rộng hệ thống.
Vậy nên chọn NAS 2-bay, 4-bay, 6-bay hay 8-bay cho gia đình, văn phòng và doanh nghiệp? Câu trả lời phụ thuộc vào lượng dữ liệu cần lưu trữ, mức độ quan trọng của dữ liệu, ngân sách và kế hoạch sử dụng trong những năm tiếp theo.
NAS là thiết bị lưu trữ kết nối mạng, cho phép nhiều máy tính và thiết bị truy cập dữ liệu tập trung. Nếu chưa quen với khái niệm này, bạn có thể tham khảo bài viết NAS là gì? NAS khác ổ cứng ngoài và Cloud Storage thế nào?

Trong đó, bay là số khay lắp ổ cứng hoặc SSD mà thiết bị hỗ trợ.
Số khay càng nhiều không có nghĩa NAS luôn nhanh hơn. Hiệu suất còn phụ thuộc vào bộ xử lý, RAM, loại ổ cứng, cấu hình RAID, kết nối mạng và số lượng người dùng truy cập đồng thời.
NAS 2-bay là lựa chọn phù hợp cho người mới bắt đầu xây dựng hệ thống lưu trữ mạng.
Với hai khay ổ cứng, người dùng có thể lựa chọn RAID 1 để duy trì một bản sao dữ liệu trên mỗi ổ hoặc sử dụng cấu hình khác nếu thiết bị hỗ trợ và nhu cầu phù hợp.
Ưu điểm của NAS 2-bay:
Hạn chế: Dung lượng sử dụng sẽ bị giới hạn nếu ưu tiên khả năng dự phòng. Khi hai khay đã được sử dụng hết, muốn tăng dung lượng, người dùng có thể phải thay ổ bằng loại lớn hơn hoặc chuyển sang hệ thống khác.
NAS 2-bay phù hợp với gia đình cần lưu trữ ảnh và video, cá nhân làm việc tại nhà hoặc văn phòng nhỏ có lượng dữ liệu vừa phải.
NAS 4-bay là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn xây dựng hệ thống lưu trữ sử dụng trong nhiều năm.
Bốn khay ổ cứng cho phép triển khai các cấu hình như RAID 5, RAID 6 hoặc RAID 10, tùy thiết bị và nhu cầu. Bạn có thể xem thêm bài RAID 0, 1, 5, 6, 10: Chọn cấu hình nào cho NAS? để hiểu sự khác biệt giữa các phương án này.
Ưu điểm của NAS 4-bay:
Hạn chế: Chi phí mua thiết bị và ổ cứng cao hơn. Người dùng cũng cần quan tâm đến điện năng, khả năng tản nhiệt và chi phí thay thế ổ trong quá trình sử dụng.
NAS 4-bay phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, nhóm làm việc sáng tạo, studio ảnh và video hoặc gia đình có thư viện dữ liệu lớn.
NAS 6-bay phù hợp khi dung lượng lưu trữ đã vượt quá nhu cầu thông thường hoặc hệ thống cần phục vụ nhiều tác vụ cùng lúc.
Với sáu ổ cứng, người dùng có thể cân nhắc RAID 6 để tăng khả năng chịu lỗi ổ cứng, hoặc lựa chọn cấu hình khác dựa trên yêu cầu hiệu suất và dung lượng.
Ưu điểm của NAS 6-bay:
Hạn chế: Chi phí đầu tư cao hơn NAS 2-bay và 4-bay. Việc quản lý, giám sát tình trạng ổ và xây dựng phương án backup cũng cần được chú trọng hơn.
Đối với hệ thống lưu trữ nhiều ổ, người quản trị nên lên kế hoạch dung lượng từ đầu, lựa chọn ổ cứng tương thích và theo dõi tình trạng hoạt động của từng ổ.

NAS 8-bay hướng đến những tổ chức có lượng dữ liệu lớn hoặc cần triển khai nhiều dịch vụ trên cùng một hệ thống lưu trữ.
Tùy cấu hình, thiết bị có thể phục vụ kho dữ liệu tập trung, thư viện video, dữ liệu dự án, sao lưu máy chủ hoặc nhiều người dùng truy cập đồng thời.
Ưu điểm của NAS 8-bay:
Hạn chế: Chi phí thiết bị, ổ cứng và bảo trì cao hơn. Ngoài ra, số lượng khay lớn không tự động bảo đảm hiệu suất cao nếu bộ xử lý, RAM hoặc mạng trở thành nút thắt cổ chai.
NAS 8-bay phù hợp với doanh nghiệp vừa, studio sản xuất nội dung, đơn vị lưu trữ dữ liệu dự án hoặc hệ thống cần dung lượng lớn trong một thiết bị.
| Tiêu chí | NAS 2-bay | NAS 4-bay | NAS 6-bay | NAS 8-bay |
|---|---|---|---|---|
| Quy mô sử dụng | Cá nhân, gia đình | Gia đình, văn phòng nhỏ | Văn phòng, nhóm chuyên môn | Doanh nghiệp, hệ thống chuyên nghiệp |
| Số khay ổ cứng | 2 | 4 | 6 | 8 |
| Khả năng lựa chọn RAID | Hạn chế hơn | Linh hoạt | Linh hoạt hơn | Nhiều lựa chọn |
| Dung lượng tiềm năng | Thấp hơn | Trung bình đến lớn | Lớn | Rất lớn |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Trung bình | Cao | Cao hơn |
| Khả năng mở rộng nội bộ | Hạn chế | Tốt hơn | Tốt | Tốt |
| Độ phức tạp quản lý | Thấp | Trung bình | Trung bình đến cao | Cao hơn |
Bảng trên mang tính định hướng. Khả năng thực tế phụ thuộc model NAS, loại ổ, hệ điều hành và các tính năng được hỗ trợ.
Để tránh mua thiết bị quá nhỏ hoặc đầu tư vượt nhu cầu, bạn nên tính dung lượng sử dụng dự kiến thay vì chỉ cộng tổng dung lượng ghi trên ổ cứng.
Ví dụ, giả sử sử dụng các ổ cứng cùng dung lượng và áp dụng RAID tiêu chuẩn:
| Cấu hình | Tổng dung lượng ổ | RAID minh họa | Dung lượng danh nghĩa sử dụng |
|---|---|---|---|
| 2 ổ × 4TB | 8TB | RAID 1 | Khoảng 4TB |
| 4 ổ × 4TB | 16TB | RAID 5 | Khoảng 12TB |
| 6 ổ × 4TB | 24TB | RAID 6 | Khoảng 16TB |
| 8 ổ × 4TB | 32TB | RAID 6 | Khoảng 24TB |
Đây là dung lượng danh nghĩa theo cách tính RAID cơ bản, chưa trừ phần dành cho hệ thống, định dạng và các yếu tố khác.
Ngoài ra, bạn nên dự trù không gian cho dữ liệu tăng trưởng, phiên bản tệp và snapshot nếu NAS hỗ trợ. Công cụ tính dung lượng RAID của Synology có thể giúp ước tính dung lượng sử dụng theo số ổ và cấu hình lựa chọn.
Lưu ý: RAID không phải bản sao lưu độc lập. Nếu dữ liệu quan trọng, hãy thiết lập thêm backup sang thiết bị khác hoặc một địa điểm lưu trữ độc lập.

HDD thường phù hợp khi cần dung lượng lớn với chi phí trên mỗi TB hợp lý, chẳng hạn lưu trữ video, hình ảnh và dữ liệu backup.
SSD có thể phù hợp hơn với workload yêu cầu độ trễ thấp hoặc truy cập ngẫu nhiên thường xuyên. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích của NAS, bởi không phải model nào cũng hỗ trợ mọi loại SSD hoặc mọi phương thức sử dụng SSD.
Bạn có thể tham khảo danh mục SSD NAS & Server trên website để tìm hiểu các sản phẩm SSD hướng đến hệ thống lưu trữ và máy chủ.
Đối với NAS nhiều khay, hãy ưu tiên lựa chọn ổ phù hợp với workload, kiểm tra danh sách tương thích của nhà sản xuất và tính toán tổng chi phí đầu tư, thay vì chỉ so sánh giá mua từng ổ.
Trước khi lựa chọn số khay ổ cứng, hãy xác định:
Nếu nhu cầu hiện tại nhỏ nhưng dự kiến tăng nhanh, lựa chọn NAS 4-bay có thể hợp lý hơn việc mua NAS 2-bay rồi sớm phải thay thế toàn bộ thiết bị. Ngược lại, không nên đầu tư NAS 8-bay nếu lượng dữ liệu và số người dùng chưa cần đến quy mô đó.
Có. NAS 2-bay thường đáp ứng nhu cầu lưu trữ ảnh, video, tài liệu và sao lưu máy tính của gia đình. Nếu muốn dự phòng khi một ổ hỏng, bạn có thể cân nhắc RAID 1 và chấp nhận dung lượng sử dụng tương đương một ổ.
NAS 4-bay có nhiều lựa chọn cấu hình RAID và dung lượng hơn, nhưng chi phí cũng cao hơn. Nếu dữ liệu tăng nhanh hoặc có nhiều người dùng, NAS 4-bay có thể là khoản đầu tư hợp lý. Nếu chỉ cần lưu trữ cơ bản, NAS 2-bay vẫn có thể đáp ứng tốt.
Hai loại này phù hợp với người dùng có dữ liệu lớn, nhiều người truy cập hoặc cần xây dựng hệ thống lưu trữ chuyên nghiệp. Doanh nghiệp nên đánh giá cả hiệu suất, khả năng mở rộng, chi phí vận hành và phương án backup trước khi lựa chọn.
Thông thường, không thể bổ sung khay ổ cứng bên trong một NAS 2-bay nếu thiết kế thiết bị không hỗ trợ. Một số model có thể mở rộng bằng thiết bị mở rộng chuyên dụng, nhưng cần kiểm tra khả năng tương thích. Nếu dự kiến nhu cầu tăng nhanh, hãy cân nhắc số khay ngay từ đầu.
NAS 2-bay phù hợp với cá nhân và gia đình; NAS 4-bay cân bằng giữa dung lượng, khả năng dự phòng và chi phí; NAS 6-bay thích hợp với nhu cầu lưu trữ lớn; còn NAS 8-bay hướng đến doanh nghiệp và hệ thống chuyên nghiệp.
Lựa chọn tốt nhất không nhất thiết là NAS có nhiều khay nhất, mà là thiết bị đáp ứng được nhu cầu hiện tại, có dư địa phát triển và phù hợp với ngân sách.
Trước khi mua, hãy tính dung lượng sử dụng thực tế sau RAID, kiểm tra khả năng tương thích của ổ cứng và xây dựng phương án sao lưu độc lập để bảo vệ dữ liệu.